robert walpole
Định nghĩa
Danh từ riêng: Robert Walpole là một chính khách người Anh thuộc đảng Whig, người được coi là Thủ tướng đầu tiên trên thực tế của Vương quốc Anh (dưới thời vua George I). Ông sống từ năm 1676 đến năm 1745.
Ví dụ sử dụng
- (Robert Walpole giữ chức vụ Chúa tể Ngân khố thứ nhất trong hơn hai mươi năm.)
- (Nhiều nhà sử học coi Robert Walpole là thủ tướng Anh đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Walpole era": thời đại Walpole, chỉ giai đoạn ông nắm quyền (1721–1742).
- The Walpole era was marked by political stability and economic growth. (Thời đại Walpole được đánh dấu bằng sự ổn định chính trị và tăng trưởng kinh tế.)
"Walpole's policy of peace": chính sách hòa bình của Walpole, nhấn mạnh việc tránh chiến tranh để thúc đẩy thương mại.
- Walpole's policy of peace allowed Britain to prosper. (Chính sách hòa bình của Walpole đã giúp nước Anh thịnh vượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Walpolean (tính từ): thuộc về Walpole hoặc liên quan đến chính sách của ông.
- The Walpolean system of government relied on patronage. (Hệ thống chính quyền Walpolean dựa vào việc ban phát chức vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Sir Robert Walpole: tên đầy đủ của ông.
- Earl of Orford: tước hiệu quý tộc của Walpole sau khi được phong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Robert Walpole".
Thành ngữ liên quan
- "the first prime minister": thủ tướng đầu tiên, một cụm từ thường dùng để chỉ Robert Walpole trong bối cảnh lịch sử Anh.
- He is often called the first prime minister, but the title was not official at the time. (Ông thường được gọi là thủ tướng đầu tiên, nhưng danh hiệu này không chính thức vào thời điểm đó.)